Tổng hợp cách viết lại câu mệnh đề quan hệ có ví dụ minh họa

Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ là một kỹ năng quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt. Kỹ năng này giúp chúng ta biểu đạt ý kiến ​​một cách súc tích và tránh lặp lại từ ngữ. Trên hết, việc viết lại câu mệnh đề quan hệ cung cấp cho người đọc sự thông tin chi tiết và dễ hiểu.

Trong bài viết này, Văn Học sẽ đồng hành cùng bạn tìm hiểu cách viết lại câu mệnh đề quan hệ một cách hiệu quả thông qua hướng dẫn chi tiết và ví dụ thực tế.  Qua đó, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng kỹ năng này vào việc viết tiếng Anh hàng ngày.

Quy tắc trong cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Sử dụng “that” và “which”trong câu mệnh đề quan hệ

Khi chúng ta viết lại câu mệnh đề quan hệ, có thể sử dụng các từ “that” và “which” nhằm thay thế cho mệnh đề quan hệ trong câu ban đầu. Tuy nhiên, chúng ta cần quan tâm đến cách sử dụng của từng từ này để tránh sự lặp lại không cần thiết.

Từ “that” thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định, khi mệnh đề đó cung cấp thông tin cần thiết để xác định hoặc giới hạn đối tượng trong câu.

Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Ví dụ:

  • The book that I borrowed from the library is really interesting. (Mệnh đề quan hệ xác định)

Trong trường hợp này, mệnh đề quan hệ “that I borrowed from the library” cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng “the book”.

Từ “which” thường được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định, khi mệnh đề đó cung cấp thông tin bổ sung về đối tượng trong câu, nhưng không cần thiết để xác định hoặc giới hạn đối tượng đó.

Ví dụ:

  • The book, which is on the table, is really interesting. (Mệnh đề quan hệ không xác định)

Trong trường hợp này, mệnh đề quan hệ “which is on the table” cung cấp thông tin bổ sung về đối tượng “the book”, nhưng không làm việc xác định hoặc giới hạn đối tượng đó.

Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Xem thêm: Cách viết nhật ký cho người yêu

Chúng ta cần nhớ rằng việc sử dụng cả “that” và “which” trong cùng một câu có thể tạo ra sự lặp lại không cần thiết và làm cho câu trở nên phức tạp. Do đó, nên chọn một trong hai từ để sử dụng, tùy thuộc vào mục đích và ý nghĩa mà chúng ta muốn truyền đạt

Sử dụng đại từ quan hệ trong viết lại câu mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ như “who”, “whom” và “whose” được sử dụng để thay thế cho danh từ trong mệnh đề quan hệ liên quan đến người.

  1. “Who” được sử dụng khi đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. “Who” cũng có thể được sử dụng khi đóng vai trò là tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ, nhưng chỉ khi đại từ quan hệ đó là tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ. Khi “who” được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ
    • Ví dụ: The girl who is standing over there is my sister. (Cô gái đang đứng đó là chị gái của tôi.)
    •  The man who she met is her boss. (Người đàn ông mà cô ấy gặp là sếp của cô ấy.)
    •  She saw someone who she recognized. (Cô ấy thấy một người mà cô ấy nhận ra. – “who” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “recognized”.)
  2. “Whom” được sử dụng khi đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. “Whom” được sử dụng khi đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định. Nó thường được sử dụng sau các giới từ như “to”, “for”, “with”, “about” và các động từ yêu cầu một tân ngữ.
    • Ví dụ: The woman whom I met yesterday is a doctor.
    • (Người phụ nữ mà tôi gặp ngày hôm qua là bác sĩ.)
    • The doctor whom I consulted diagnosed me with pneumonia.
      (Bác sĩ mà tôi đã tham khảo đã chẩn đoán tôi mắc bệnh viêm phổi.)
    • The professor about whom they were talking is a renowned scientist.
      (Giáo sư mà họ đang nói đến là một nhà khoa học nổi tiếng.)
  3. “Whose” được sử dụng để chỉ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. Nó được sử dụng để mô tả quan hệ sở hữu giữa người hoặc vật và một đối tượng khác trong câu.Dưới đây là một số nguyên tắc về cách sử dụng “whose” trong mệnh đề quan hệ:
    1. “Whose” được sử dụng để chỉ sở hữu của người:
      • Ví dụ: The man whose car was stolen reported it to the police. (Người đàn ông mà xe của anh ta bị đánh cắp đã báo cáo cho cảnh sát.)
    2. “Whose” cũng có thể được sử dụng để chỉ sở hữu của vật:
      • Ví dụ: The house whose roof was damaged is being repaired. (Ngôi nhà mà mái nhà bị hỏng đang được sửa chữa.)
    3. “Whose” có thể được sử dụng để chỉ sở hữu của nhóm người hoặc vật:
      • Ví dụ: The team whose members are dedicated won the championship. (Đội mà các thành viên của nó rất tận tụy đã giành chiến thắng trong giải vô địch.)
Xem Thêm  [Hướng dẫn] Cách sửa học bạ khi viết sai đơn giản
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ giúp chúng ta thay thế cho danh từ và đồng thời giữ được mối quan hệ và ý nghĩa giữa các mệnh đề trong câu. Tuy nhiên, chúng ta cần chú ý đến địa điểm và vai trò của đại từ quan hệ trong câu để sử dụng chính xác.

Sử dụng cụm động từ nguyên mẫu trong viết mệnh đề quan hệ

Cụm động từ nguyên mẫu có thể được sử dụng để thay thế cho mệnh đề quan hệ trong câu gốc. Thay vì sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ, cụm động từ nguyên mẫu giúp câu trở nên ngắn gọn hơn và thường được sử dụng khi mệnh đề quan hệ chỉ cung cấp thông tin bổ sung chứ không phải thông tin quan trọng nhất.

Ví dụ:

Câu gốc: “The first person who finishes the race will receive a prize.”
Câu viết lại: “The first person to finish the race will receive a prize.”

Sử dụng quá khứ phân từ trong viết mệnh đề quan hệ

Quá khứ phân từ thường được sử dụng trong các cấu trúc thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Để thay thế cho mệnh đề quan hệ trong câu gốc, chúng ta thường sử dụng cụm danh từ hoặc đại từ quan hệ.

 Ví dụ:

Câu gốc: “The car that was parked outside belongs to my friend.”
Câu viết lại: “The car parked outside belongs to my friend.”

Những lưu ý cần nhớ khi viết lại câu mệnh đề quan hệ

Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Nếu trong mệnh đề quan hệ có giới từ, giới từ có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề quan hệ (chỉ áp dụng với whom và which).

Xem Thêm  Tổng hợp các cách viết mừng tân gia mới nhất 2023

Ví dụ:

Mr. Brown is a nice teacher. We studied with him last year.
➨ Mr. Brown, with whom we studied last year, is a nice teacher.
➨ Mr. Brown, whom we studied with last year, is a nice teacher.

Có thể dùng which thay cho cả mệnh đề đứng trước.

Ví dụ:

She can’t come to my birthday party. That makes me sad.
➨ She can’t come to my birthday party, which makes me sad.

Ở vị trí túc từ, whom có thể được thay bằng who.

Ví dụ:

I’d like to talk to the man whom / who I met at your birthday party.

Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta có thể bỏ các đại từ quan hệ làm túc từ: whom, which.

Ví dụ:

The girl you met yesterday is my close friend. The book you lent me was very interesting.

Các cụm từ chỉ số lượng some of, both of, all of, neither of, many of, none of… có thể được dùng trước whom, which và whose.

Ví dụ:

I have two sisters, both of whom are students.

She tried on three dresses, none of which fitted her.

Daisy has three brothers, all of whom are teachers.

KHÔNG dùng THAT, WHO sau giới từ.

Ví dụ:

The house in which I was born is for sale.

Bài tập thực hành cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Viết lại câu mệnh đề quan hệ với “that” và “which”
Ví dụ:
Câu gốc: “The dress that she bought yesterday is beautiful.”
Câu viết lại: “The dress she bought yesterday is beautiful.”

Câu gốc: “The laptop, which was on sale, is now sold out.”
Câu viết lại: “The laptop on sale is now sold out.”

Viết lại câu mệnh đề quan hệ với đại từ quan hệ
Ví dụ:

Câu gốc: “The woman who won the singing competition is my sister.”
Câu viết lại: “The woman winning the singing competition is my sister.”

Câu gốc: “The man whom I met at the party is a famous actor.”
Câu viết lại: “The man I met at the party is a famous actor.”

Viết lại câu mệnh đề quan hệ với cụm động từ nguyên mẫu
Ví dụ:

Câu gốc: “The best way to learn English is to practice every day.”
Câu viết lại: “Learning English is best achieved by practicing every day.”

Câu gốc: “The easiest method to solve this problem is to ask for help.”
Câu viết lại: “Solving this problem is easiest by asking for help.”

Viết lại câu mệnh đề quan hệ với quá khứ phân từ
Ví dụ:

Câu gốc: “The cake that was made by my mom is delicious.”
Câu viết lại: “The cake made by my mom is delicious.”

Câu gốc: “The document that was signed by the CEO is important.”
Câu viết lại: “The document signed by the CEO is important.”

Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ
Cách viết lại câu mệnh đề quan hệ

Xem thêm: Cách viết thư upu về covid-19

Tổng kết

Viết lại câu mệnh đề quan hệ là một kỹ năng quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu các quy tắc cơ bản để viết lại câu mệnh đề quan hệ, bao gồm việc sử dụng  đại từ quan hệ, cụm động từ nguyên mẫu và quá khứ phân từ.  Chúng ta cũng đã thực hành qua các ví dụ thực tế để nắm vững kỹ năng này. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ và áp dụng cách viết lại câu mệnh đề quan hệ trong việc viết tiếng Anh hàng ngày. Để biết thêm nhiều kiên thức mới, hãy truy cập Tổng hợp của chúng tôi!

Xem thêm những bài viết liên quan

Cách viết bản kiểm điểm đánh nhau

Cách viết mừng tân gia

Cách sửa học bạ khi viết sai

Cách viết bản cam kết không tái phạm

Cách viết lý lịch đảng viên

Similar Posts